越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“trường trung học” (1)
trường trung học

英语
名junior high school
Tôi đã gặp nhiều bạn mới ở trường trung học.
I met many new friends in junior high school.
相关词“trường trung học” (1)
trường trung học phổ thông

英语
名high school
Anh ấy là học sinh trường trung học phổ thông.
He is a high school student.
短语“trường trung học” (2)
Tôi đã gặp nhiều bạn mới ở trường trung học.
I met many new friends in junior high school.
Anh ấy là học sinh trường trung học phổ thông.
He is a high school student.
